Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tuyệt vời" (1)
tuyệt vời

Tiếng Anh
Tính từwonderful
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
Từ liên quan "tuyệt vời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tuyệt vời" (6)
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
Tôi đang thực hiện một kế hoạch tuyệt vời
I’m working on a wonderful plan.
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
The dancers performed wonderfully.
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
Last night's ballet performance was truly wonderful.
Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời, luôn hỗ trợ mọi người.
He is a great teammate, always supporting everyone.
